cumulate
cumulate (Noun)
Nghĩa 01
Một loại đá magma (đá núi lửa) được tạo thành khi các tinh thể hoặc hạt rắn lắng xuống do trọng lực trong lòng magma, tích tụ lại thành một lớp hay khối đá riêng biệt.
An igneous rock formed by gravitational settling of particles in a magma.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cumulate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cumulate" có nghĩa là tích lũy, gom góp lại các yếu tố, dữ liệu hoặc tài nguyên theo thời gian. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, thống kê hoặc triết học để chỉ việc tạo thành một tích số từ các yếu tố nhỏ hơn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "cumulate" được sử dụng tương tự; tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể thấy biến thể "cumulative" thường xuyên hơn, mang ý nghĩa gần giống và tập trung vào tổng hợp liên tục.