Bản dịch của từ Curation trong tiếng Việt

Curation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curation(Noun)

kjuɹˈeɪʃən
kjuɹˈeɪʃən
01

Hành động tuyển chọn, sắp xếp và duy trì một bộ sưu tập tác phẩm nghệ thuật hoặc hiện vật để trưng bày, bảo quản và giới thiệu với công chúng.

The act of curating, of organizing and maintaining a collection of artworks or artifacts.

策展是组织和维护艺术品或文物集合的行为。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Việc cập nhật, chỉnh sửa và quản lý thủ công thông tin trong một cơ sở dữ liệu (do con người thực hiện, không tự động).

(databases) The manual updating of information in a database.

手动更新数据库中的信息

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

(từ cổ, ít dùng) Hành động chữa bệnh hoặc làm cho khỏi bệnh — tức là việc chữa trị, làm lành vết thương hoặc bệnh tật.

(archaic) The act of curing or healing.

治愈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh