Bản dịch của từ Curation trong tiếng Việt
Curation

Curation(Noun)
Hành động tuyển chọn, sắp xếp và duy trì một bộ sưu tập tác phẩm nghệ thuật hoặc hiện vật để trưng bày, bảo quản và giới thiệu với công chúng.
The act of curating, of organizing and maintaining a collection of artworks or artifacts.
策展是组织和维护艺术品或文物集合的行为。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Việc cập nhật, chỉnh sửa và quản lý thủ công thông tin trong một cơ sở dữ liệu (do con người thực hiện, không tự động).
(databases) The manual updating of information in a database.
手动更新数据库中的信息
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Curation là quá trình chọn lọc, tổ chức và hiển thị các nội dung, thường trong lĩnh vực nghệ thuật, giáo dục hoặc truyền thông. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latinh "curare", có nghĩa là chăm sóc. Trong tiếng Anh, curation được sử dụng tương đối giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, ở văn hóa Mỹ, nó thường liên quan đến việc tạo ra nội dung số hóa trên nền tảng trực tuyến. Curation cũng bắt đầu có nghĩa phù hợp hơn với việc quản lý thông tin trong thời đại số.
Từ "curation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "curatio", nghĩa là "sự chăm sóc" hoặc "quản lý". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ trách nhiệm của một người trong việc quản lý hoặc chăm sóc linh hồn. Ngày nay, "curation" thường được áp dụng trong lĩnh vực nghệ thuật và công nghệ thông tin, chỉ hoạt động lựa chọn và tổ chức nội dung có giá trị. Sự chuyển tiếp này phản ánh tầm quan trọng của việc bảo tồn và truyền đạt kiến thức trong xã hội.
Từ "curation" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói. Trong bối cảnh học tập, từ này thường liên quan đến việc chọn lựa và quản lý tài liệu, nội dung cho các dự án nghệ thuật hoặc nghiên cứu. Ngoài ra, "curation" cũng xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nơi đề cập đến việc tổ chức và phân loại dữ liệu trực tuyến.
Curation là quá trình chọn lọc, tổ chức và hiển thị các nội dung, thường trong lĩnh vực nghệ thuật, giáo dục hoặc truyền thông. Thuật ngữ này xuất phát từ tiếng Latinh "curare", có nghĩa là chăm sóc. Trong tiếng Anh, curation được sử dụng tương đối giống nhau ở cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, ở văn hóa Mỹ, nó thường liên quan đến việc tạo ra nội dung số hóa trên nền tảng trực tuyến. Curation cũng bắt đầu có nghĩa phù hợp hơn với việc quản lý thông tin trong thời đại số.
Từ "curation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "curatio", nghĩa là "sự chăm sóc" hoặc "quản lý". Trong lịch sử, thuật ngữ này được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo để chỉ trách nhiệm của một người trong việc quản lý hoặc chăm sóc linh hồn. Ngày nay, "curation" thường được áp dụng trong lĩnh vực nghệ thuật và công nghệ thông tin, chỉ hoạt động lựa chọn và tổ chức nội dung có giá trị. Sự chuyển tiếp này phản ánh tầm quan trọng của việc bảo tồn và truyền đạt kiến thức trong xã hội.
Từ "curation" có tần suất sử dụng trung bình trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Viết và Nói. Trong bối cảnh học tập, từ này thường liên quan đến việc chọn lựa và quản lý tài liệu, nội dung cho các dự án nghệ thuật hoặc nghiên cứu. Ngoài ra, "curation" cũng xuất hiện trong lĩnh vực công nghệ thông tin, nơi đề cập đến việc tổ chức và phân loại dữ liệu trực tuyến.
