Bản dịch của từ Curb a trend trong tiếng Việt
Curb a trend
Phrase

Curb a trend(Phrase)
kˈɜːb ˈɑː trˈɛnd
ˈkɝb ˈɑ ˈtrɛnd
Ví dụ
02
Để hạn chế hoặc hạn chế ảnh hưởng hoặc sự phổ biến của một xu hướng
To limit or restrict the influence or popularity of a trend
Ví dụ
03
Để kiềm chế hoặc kiểm soát sự phát triển hoặc tăng trưởng của một xu hướng
To restrain or keep in check the development or growth of a trend
Ví dụ
