Bản dịch của từ Current climate trong tiếng Việt

Current climate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current climate(Noun)

kɝˈənt klˈaɪmət
kɝˈənt klˈaɪmət
01

Điều kiện hoặc tình hình môi trường hiện tại tại một thời điểm cụ thể.

The current environmental conditions or situation at a specific point in time.

某一特定时间的现有环境状况或情况。

Ví dụ
02

Tình hình chính trị, xã hội và kinh tế hoặc thái độ hiện tại.

The current political, social, and economic situation or outlook.

当前的政治、社会及经济形势或态度情况。

Ví dụ
03

Không khí chung hay tâm trạng chung xung quanh một vấn đề hoặc đề tài cụ thể.

The overall atmosphere or mood surrounding a specific issue or topic.

围绕某个问题或话题的整体氛围或情绪

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh