Bản dịch của từ Current company trong tiếng Việt

Current company

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current company(Noun)

kˈʌrənt kˈɒmpəni
ˈkɝənt ˈkəmpəni
01

Một tổ chức kinh doanh đang tích cực tham gia vào thương mại hoặc buôn bán.

A business organization that is actively engaged in commerce or trade

Ví dụ
02

Một doanh nghiệp thường được thành lập với mục đích kiếm lợi nhuận.

An enterprise typically formed for the purpose of making a profit

Ví dụ
03

Công ty hiện đang hoạt động hoặc cung cấp dịch vụ

The company that is currently in operation or providing services

Ví dụ