Bản dịch của từ Current economic conditions trong tiếng Việt

Current economic conditions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current economic conditions(Noun)

kˈʌrənt ˌiːkənˈɒmɪk kəndˈɪʃənz
ˈkɝənt ˌikəˈnɑmɪk kənˈdɪʃənz
01

Tình hình hiện tại

The existing or present situation

Ví dụ
02

Một trạng thái hoặc hoàn cảnh trong đó một điều gì đó tồn tại hoặc xảy ra.

A condition or situation in which something exists or occurs

Ví dụ
03

Tình hình nền kinh tế vào một thời điểm nhất định, đặc biệt là về tăng trưởng, lạm phát, thất nghiệp và các chỉ số kinh tế khác.

The state of the economy at a given time particularly in terms of growth inflation unemployment and other economic indicators

Ví dụ