Bản dịch của từ Current liability trong tiếng Việt

Current liability

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current liability (Noun)

kɝˈənt lˌaɪəbˈɪlɨti
kɝˈənt lˌaɪəbˈɪlɨti
01

Một thước đo quan trọng về tính thanh khoản ngắn hạn của công ty.

A key measure of a companys shortterm liquidity.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nghĩa vụ tài chính của công ty đến hạn trong vòng một năm.

A companys financial obligation that is due within one year.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một khoản nợ dự kiến sẽ được thanh toán trong thời gian ngắn.

A liability that is expected to be settled in the short term.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh