Bản dịch của từ Current liability trong tiếng Việt
Current liability

Current liability(Noun)
Một khoản nợ phải thanh toán trong thời gian ngắn dự kiến
A debt is expected to be settled in the near future.
这是一笔预计会在短期内偿还的债务。
Đây là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng thanh khoản ngắn hạn của công ty.
This is an important indicator of a company's short-term liquidity.
这是衡量公司短期流动性的重要指标。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khoản phải trả hiện tại (current liability) là một thuật ngữ kế toán chỉ các nghĩa vụ tài chính mà doanh nghiệp phải thanh toán trong vòng một năm hoặc trong một chu kỳ hoạt động bình thường. Các khoản phải trả hiện tại bao gồm nợ phải trả cho nhà cung cấp, lương phải trả cho nhân viên, và thuế phải nộp. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cụm từ "current liability" để chỉ cùng một khái niệm trong bối cảnh tài chính.
Khái niệm "current liability" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Latinh "liabilitas", có nghĩa là sự chịu trách nhiệm. "Current" xuất phát từ từ "currere", nghĩa là chạy hoặc diễn ra. Trong kế toán, "current liability" chỉ những nghĩa vụ ngắn hạn phải thanh toán trong vòng một năm. Sự kết hợp này phản ánh tính chất tức thời và bắt buộc của trách nhiệm tài chính mà một doanh nghiệp phải thực hiện, nhấn mạnh sự quan trọng của việc quản lý công nợ trong hoạt động kinh doanh.
Khái niệm "current liability" (nợ ngắn hạn) thường xuất hiện trong phần thi IELTS, đặc biệt là trong các bài kiểm tra liên quan đến tài chính, quản lý doanh nghiệp và kinh tế. Tần suất xuất hiện của thuật ngữ này trong các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết có thể được xếp vào nhóm từ vựng chuyên ngành, do đó, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh báo cáo tài chính, phân tích hiệu suất doanh nghiệp, và bài giảng về kế toán. Trong thực tiễn, "current liability" cũng thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về khả năng thanh khoản của doanh nghiệp và chiến lược tài chính.
Khoản phải trả hiện tại (current liability) là một thuật ngữ kế toán chỉ các nghĩa vụ tài chính mà doanh nghiệp phải thanh toán trong vòng một năm hoặc trong một chu kỳ hoạt động bình thường. Các khoản phải trả hiện tại bao gồm nợ phải trả cho nhà cung cấp, lương phải trả cho nhân viên, và thuế phải nộp. Thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cả hai đều sử dụng cụm từ "current liability" để chỉ cùng một khái niệm trong bối cảnh tài chính.
Khái niệm "current liability" bắt nguồn từ cụm từ tiếng Latinh "liabilitas", có nghĩa là sự chịu trách nhiệm. "Current" xuất phát từ từ "currere", nghĩa là chạy hoặc diễn ra. Trong kế toán, "current liability" chỉ những nghĩa vụ ngắn hạn phải thanh toán trong vòng một năm. Sự kết hợp này phản ánh tính chất tức thời và bắt buộc của trách nhiệm tài chính mà một doanh nghiệp phải thực hiện, nhấn mạnh sự quan trọng của việc quản lý công nợ trong hoạt động kinh doanh.
Khái niệm "current liability" (nợ ngắn hạn) thường xuất hiện trong phần thi IELTS, đặc biệt là trong các bài kiểm tra liên quan đến tài chính, quản lý doanh nghiệp và kinh tế. Tần suất xuất hiện của thuật ngữ này trong các phần Nghe, Nói, Đọc và Viết có thể được xếp vào nhóm từ vựng chuyên ngành, do đó, nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh báo cáo tài chính, phân tích hiệu suất doanh nghiệp, và bài giảng về kế toán. Trong thực tiễn, "current liability" cũng thường được nhắc đến trong các cuộc thảo luận về khả năng thanh khoản của doanh nghiệp và chiến lược tài chính.
