Bản dịch của từ Current restroom trong tiếng Việt

Current restroom

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current restroom(Phrase)

kˈʌrənt rˈɛstruːm
ˈkɝənt ˈrɛsˌtrum
01

Một nhà vệ sinh hiện đang mở cửa cho khách.

A restroom that is currently open for patrons

Ví dụ
02

Một nhà vệ sinh công cộng hiện đang mở cửa sử dụng.

A public toilet facility that is available for use at the present time

Ví dụ
03

Một phòng tắm hoặc nhà vệ sinh hiện đang có sẵn.

A washroom or lavatory that is currently accessible

Ví dụ