Bản dịch của từ Current share trong tiếng Việt

Current share

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Current share(Noun)

kɝˈənt ʃˈɛɹ
kɝˈənt ʃˈɛɹ
01

Phần hoặc đoạn của một thứ gì đó được phân phối hoặc chia sẻ, đặc biệt trong bối cảnh tài chính hoặc kinh tế.

A part or section of something that is distributed or allocated, especially in the context of finance or economics.

在财务或经济环境中,指的是某物被分配或分派的一部分或份额。

Ví dụ
02

Mức độ tham gia hiện tại hoặc đang có trong một thị trường hoặc tình huống.

The current level or existence of participation in a market or situation.

目前或存在于某个市场或情境中的参与程度。

Ví dụ
03

Một phần của cổ phần trong công ty do cổ đông nắm giữ.

A portion of a company's share capital is held by its shareholders.

公司资本股权中的一部分由股东持有。

Ví dụ