Bản dịch của từ Curtail loss trong tiếng Việt
Curtail loss
Noun [U/C] Verb

Curtail loss(Noun)
kˈɜːteɪl lˈɒs
ˈkɝˌteɪɫ ˈɫɔs
01
Hành động giảm thiểu hoặc hạn chế điều gì đó
Taking steps to cut back on or limit something.
减少或限制某事的行为
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự giảm bớt hoặc hạn chế về số lượng hoặc phạm vi
A reduction or limitation in quantity or extent
数量或范围的减少或限制
Ví dụ
