Anh - Việt

Bản dịch của từ Curve ball trong tiếng Việt

curve ball

Idiom

curve ball (Idiom)

AI

Nghĩa 01

một bước ngoặt hoặc sự phức tạp trong một tình huống làm thay đổi kỳ vọng hoặc kết quả.

a twist or complication in a situation that changes expectations or outcomes.

Ví dụ
Bài thuyết trình của cô ấy diễn ra suôn sẻ cho đến khi cô ấy bị ném một quả bóng cong.Her presentation went smoothly until she was thrown a curve ball.
Xử lý những quả bóng cong bất ngờ có thể thách thức trong phỏng vấn.Dealing with unexpected curve balls can be challenging during interviews.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

cú ném trong môn bóng chày đi chệch khỏi đường thẳng, thường khiến người đánh đánh lừa.

a pitch in baseball that deviates from a straight path often misleading the batter.

Ví dụ
Bài thuyết trình của cô ấy ném một quả bóng cong cho khán giả với dữ liệu không mong đợi.Her presentation threw the audience a curve ball with unexpected data.
Không biết chủ đề trước có thể là một quả bóng cong cho người nói.Not knowing the topic in advance can be a curve ball for speakers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ hoặc bất ngờ, đặc biệt là một sự kiện hoặc tình huống gây khó khăn cho việc đạt được điều gì đó.

a surprising or unexpected event or situation especially one that makes it difficult to achieve something.

Ví dụ
Xử lý những quả bóng cong bất ngờ trong tình huống xã hội có thể thách thức.Dealing with unexpected curve balls in social situations can be challenging.
Tránh những quả bóng cong trong cuộc phỏng vấn việc làm là quan trọng để thành công.Avoiding curve balls during a job interview is crucial for success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh