Bản dịch của từ Curve ball trong tiếng Việt
Curve ball

Curve ball(Idiom)
Một tình huống gây rối hoặc phức tạp làm thay đổi dự đoán hoặc kết quả.
A turning point or complication in a situation that changes expectations or the outcome
情节中的意外转变或复杂局面,打破原有的预期或结果。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Curve ball" là một thuật ngữ trong cricket và bóng chày, chỉ một kiểu ném bóng có đường cong, làm cho đối thủ khó dự đoán hướng đi của bóng. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, thuật ngữ này cũng được sử dụng để chỉ một tình huống bất ngờ hoặc khó khăn không lường trước trong cuộc sống hoặc công việc. Ở Anh và Mỹ, "curveball" được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được áp dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "curve ball" có nguồn gốc từ thuật ngữ bóng chày trong tiếng Anh, bắt nguồn từ động từ "curve" (Cong) và danh từ "ball" (Quả bóng). Thuật ngữ này miêu tả một cú ném bóng cong khiến đối thủ khó dự đoán. Qua thời gian, cụm từ này đã được vận dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ những tình huống bất ngờ hoặc khó khăn trong cuộc sống và công việc. Điều này thể hiện mối quan hệ giữa hình thức và nội dung, nơi mà sự bất ngờ là yếu tố chính.
Thuật ngữ "curve ball" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS. Ở phần Listening, từ này ít xuất hiện trong các bài nghe chính thức, trong khi ở phần Reading và Writing, nó có thể thấy trong ngữ cảnh bóng chày hoặc các phép ẩn dụ về bất ngờ. Trong giao tiếp hàng ngày, "curve ball" thường được dùng để chỉ một tình huống bất ngờ hoặc khó lường, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về kế hoạch hoặc chiến lược.
"Curve ball" là một thuật ngữ trong cricket và bóng chày, chỉ một kiểu ném bóng có đường cong, làm cho đối thủ khó dự đoán hướng đi của bóng. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, thuật ngữ này cũng được sử dụng để chỉ một tình huống bất ngờ hoặc khó khăn không lường trước trong cuộc sống hoặc công việc. Ở Anh và Mỹ, "curveball" được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được áp dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ "curve ball" có nguồn gốc từ thuật ngữ bóng chày trong tiếng Anh, bắt nguồn từ động từ "curve" (Cong) và danh từ "ball" (Quả bóng). Thuật ngữ này miêu tả một cú ném bóng cong khiến đối thủ khó dự đoán. Qua thời gian, cụm từ này đã được vận dụng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ những tình huống bất ngờ hoặc khó khăn trong cuộc sống và công việc. Điều này thể hiện mối quan hệ giữa hình thức và nội dung, nơi mà sự bất ngờ là yếu tố chính.
Thuật ngữ "curve ball" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS. Ở phần Listening, từ này ít xuất hiện trong các bài nghe chính thức, trong khi ở phần Reading và Writing, nó có thể thấy trong ngữ cảnh bóng chày hoặc các phép ẩn dụ về bất ngờ. Trong giao tiếp hàng ngày, "curve ball" thường được dùng để chỉ một tình huống bất ngờ hoặc khó lường, đặc biệt trong các cuộc thảo luận về kế hoạch hoặc chiến lược.
