Bản dịch của từ Curve ball trong tiếng Việt

Curve ball

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Curve ball(Idiom)

01

Một cú ném bóng chày có hướng lệch so với đường thẳng, thường khiến người đánh lừa đối phương.

A wild pitch in baseball often throws off the batter’s timing and can deceive them.

在棒球比赛中,如果投球偏离了直线,往往会让击球手误判,形成迷惑。

Ví dụ
02

Một tình huống gây rối hoặc phức tạp làm thay đổi dự đoán hoặc kết quả.

A turning point or complication in a situation that changes expectations or the outcome

情节中的意外转变或复杂局面,打破原有的预期或结果。

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ hoặc không thể dự đoán trước, đặc biệt là điều gây khó khăn trong việc đạt được mục tiêu.

An unexpected event or situation, especially one that makes it difficult to achieve something.

一个令人惊讶或出乎意料的事件或情况,尤其是让事情变得更难完成的难题或障碍。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh