curve ball
curve ball (Idiom)
Nghĩa 01
một bước ngoặt hoặc sự phức tạp trong một tình huống làm thay đổi kỳ vọng hoặc kết quả.
a twist or complication in a situation that changes expectations or outcomes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
một sự kiện hoặc tình huống bất ngờ hoặc bất ngờ, đặc biệt là một sự kiện hoặc tình huống gây khó khăn cho việc đạt được điều gì đó.
a surprising or unexpected event or situation especially one that makes it difficult to achieve something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Curve ball" là một thuật ngữ trong cricket và bóng chày, chỉ một kiểu ném bóng có đường cong, làm cho đối thủ khó dự đoán hướng đi của bóng. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, thuật ngữ này cũng được sử dụng để chỉ một tình huống bất ngờ hoặc khó khăn không lường trước trong cuộc sống hoặc công việc. Ở Anh và Mỹ, "curveball" được sử dụng phổ biến với nghĩa tương tự, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc viết. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, nó thường được áp dụng rộng rãi hơn trong giao tiếp hàng ngày.