Bản dịch của từ Custom framework trong tiếng Việt

Custom framework

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Custom framework(Phrase)

kˈʌstəm frˈeɪmwɜːk
ˈkəstəm ˈfreɪmˌwɝk
01

Một bộ quy tắc và thực hành được phát triển cho một mục đích cụ thể.

A set of rules and practices developed for a particular purpose

Ví dụ
02

Một cấu trúc được thiết kế riêng cho một ứng dụng cụ thể trong phát triển phần mềm.

A tailored structure for a specific application in software development

Ví dụ
03

Một hệ thống có khả năng tùy chỉnh cho phép các nhà phát triển xây dựng ứng dụng theo nhu cầu của họ.

A customizable system that allows developers to build applications according to their needs

Ví dụ