Bản dịch của từ Cut it trong tiếng Việt

Cut it

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cut it(Phrase)

kˈʌt ˈɪt
kˈʌt ˈɪt
01

Dừng lại hoặc chấm dứt điều gì đó một cách đột ngột, không theo kế hoạch hoặc trước khi hoàn tất.

To stop or end something abruptly or prematurely.

突然停止

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Cut it(Verb)

kˈʌt ˈɪt
kˈʌt ˈɪt
01

Hành động cắt bớt hoặc loại bỏ một phần của vật gì đó bằng dụng cụ sắc (như dao, kéo, lưỡi cắt...).

To reduce or remove part of something by using a sharp tool or object.

用锋利的工具减少或去掉某部分。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh