Bản dịch của từ Cyber cash trong tiếng Việt

Cyber cash

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyber cash(Noun)

sˈaɪbɐ kˈæʃ
ˈsaɪbɝ ˈkæʃ
01

Một loại tiền tệ kỹ thuật số được sử dụng cho các giao dịch trực tuyến

A form of digital currency used for online transactions

Ví dụ
02

Tiền được chuyển qua internet hoặc hệ thống thanh toán ảo

Funds exchanged over the internet or a virtual payment system

Ví dụ
03

Tiền có sẵn dưới dạng kỹ thuật số thay vì dạng vật lý.

Money that is available in digital form rather than physical form

Ví dụ