Bản dịch của từ Cyclical stock trong tiếng Việt

Cyclical stock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyclical stock (Noun)

sˈaɪklɨkəl stˈɑk
sˈaɪklɨkəl stˈɑk
01

Một cổ phiếu có xu hướng dao động giá trị dựa trên chu kỳ kinh tế.

A stock that tends to fluctuate in value based on the economic cycle.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một loại cổ phiếu thường tăng và giảm theo các giai đoạn mở rộng và thu hẹp của nền kinh tế.

A type of stock that typically rises and falls with the economy's expansion and contraction phases.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Cổ phiếu trong các công ty mà hiệu suất kinh doanh của chúng có sự tương quan cao với điều kiện kinh tế tổng thể.

Stocks in companies whose business performance is highly correlated with the overall economic conditions.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Cyclical stock cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Cyclical stock

Không có idiom phù hợp