Bản dịch của từ Cyclical stock trong tiếng Việt
Cyclical stock
Noun [U/C]

Cyclical stock (Noun)
sˈaɪklɨkəl stˈɑk
sˈaɪklɨkəl stˈɑk
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Một loại cổ phiếu thường tăng và giảm theo các giai đoạn mở rộng và thu hẹp của nền kinh tế.
A type of stock that typically rises and falls with the economy's expansion and contraction phases.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Cổ phiếu trong các công ty mà hiệu suất kinh doanh của chúng có sự tương quan cao với điều kiện kinh tế tổng thể.
Stocks in companies whose business performance is highly correlated with the overall economic conditions.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Cyclical stock
Không có idiom phù hợp