Bản dịch của từ Dance challenge trong tiếng Việt

Dance challenge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dance challenge(Noun)

dˈɑːns tʃˈæləndʒ
ˈdæns ˈtʃæɫɪndʒ
01

Xu hướng trên mạng xã hội nơi người dùng bắt chước hoặc tự sáng tạo các điệu nhảy theo biên đạo

A trend on social media where users copy or create their own versions of choreographed dance routines.

一种在社交媒体上流行的趋势,用户会模仿或自主创作经过编舞的舞蹈版本。

Ví dụ
02

Một cuộc thi hoặc sự kiện nơi các thí sinh thể hiện kỹ năng nhảy của mình, thường theo một phong cách hoặc chủ đề nhất định.

A contest or event where contestants showcase their dancing skills, usually centered around a particular style or theme.

一种比赛或活动,参赛者展示他们的舞蹈技巧,通常围绕特定的风格或主题展开

Ví dụ
03

Một hoạt động múa đòi hỏi sự phối hợp nhịp điệu và khả năng trình diễn

A dance activity requires coordination, rhythm, and performance skills.

一项涉及舞蹈的活动需要协调能力、节奏感和表演技巧。

Ví dụ