Bản dịch của từ Dance-fitness trong tiếng Việt

Dance-fitness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dance-fitness(Noun)

dˈɑːnsfɪtnəs
ˈdænsfɪtnəs
01

Một lớp học nhóm kết hợp vũ đạo được lấy cảm hứng từ nhảy múa cho các bài tập tim mạch.

A group class that incorporates danceinspired choreography for cardiovascular workouts

Ví dụ
02

Một hoạt động thúc đẩy sức khỏe thể chất thông qua những chuyển động nhịp điệu và biểu cảm.

An activity that promotes physical fitness through rhythmic and expressive movement

Ví dụ
03

Chương trình tập luyện kết hợp giữa nhảy múa và các động tác thể dục nhằm nâng cao sức khỏe và thể lực.

A fitness program that combines dance and exercise movements to improve health and fitness

Ví dụ