Bản dịch của từ Dance trend trong tiếng Việt

Dance trend

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dance trend(Noun)

dˈɑːns trˈɛnd
ˈdæns ˈtrɛnd
01

Phong cách hoặc kiểu nhảy múa trở nên thịnh hành trong một khoảng thời gian tertentu

A style or dance move becomes popular for a certain period of time.

一个舞蹈风格在一定时期内变得非常流行。

Ví dụ
02

Một xu hướng trong khiêu vũ có thể bao gồm nhiều hình thức và phong cách khác nhau đang trở nên phổ biến qua mạng xã hội hoặc văn hóa đám đông

One dance trend can encompass various styles and forms, and it's becoming increasingly popular through social media and pop culture.

舞蹈中有一种趋势正变得越来越流行,那便是多样的表演形式和风格,尤其在社交媒体和流行文化中逐渐盛行起来。

Ví dụ
03

Một bộ các động tác nhất định thực hiện một cách nhịp nhàng theo nhạc, thường liên quan đến một phong tục hoặc hoạt động văn hóa xã hội.

A series of specific movements performed to the rhythm of the music, often associated with a cultural tradition or practice.

一组伴随音乐有节奏感的动作,经常与某种社交或文化活动联系在一起

Ví dụ