Bản dịch của từ Dance trend trong tiếng Việt
Dance trend
Noun [U/C]

Dance trend(Noun)
dˈɑːns trˈɛnd
ˈdæns ˈtrɛnd
Ví dụ
02
Một xu hướng trong khiêu vũ có thể bao gồm nhiều hình thức và phong cách khác nhau đang trở nên phổ biến qua mạng xã hội hoặc văn hóa đám đông
One dance trend can encompass various styles and forms, and it's becoming increasingly popular through social media and pop culture.
舞蹈中有一种趋势正变得越来越流行,那便是多样的表演形式和风格,尤其在社交媒体和流行文化中逐渐盛行起来。
Ví dụ
