Bản dịch của từ Dark slacks trong tiếng Việt

Dark slacks

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dark slacks(Phrase)

dˈɑːk slˈæks
ˈdɑrk ˈsɫæks
01

Quần mặc thông thường hoặc bán trang trọng thường được chọn với màu sắc không quá sáng.

Casual or semiformal trousers typically worn in nonbright colors

Ví dụ
02

Một loại quần tây trang trọng có màu tối.

A type of formal trouser that is dark in color

Ví dụ
03

Quần âu phù hợp cho công việc hoặc buổi tối mà không có màu sắc sáng.

Slacks that are suitable for business or evening wear that lack bright colors

Ví dụ