Bản dịch của từ Darwinian trong tiếng Việt

Darwinian

AdjectiveNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Darwinian (Adjective)

dˈɑːwɪniən
ˈdɑrˈwɪniən
01

Có sự cạnh tranh khắc nghiệt, trong đó chỉ người hoặc sự vật mạnh nhất hay thành công nhất tồn tại

Involving strong competition in which only the strongest or most successful survive

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thuộc về Charles Darwin hoặc về thuyết cho rằng các loài phát triển thông qua chọn lọc tự nhiên

Relating to Charles Darwin or to his theory that species develop through natural selection

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Darwinian (Noun)

dˈɑːwɪniən
ˈdɑrˈwɪniən
01

Người chấp nhận hoặc ủng hộ thuyết tiến hóa của Darwin dựa trên chọn lọc tự nhiên

A person who accepts or supports Darwins theory of evolution by natural selection

Ví dụ