Bản dịch của từ Data dictionary trong tiếng Việt

Data dictionary

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Data dictionary (Noun)

dˈeɪtə dˈɪkʃənˌɛɹi
dˈeɪtə dˈɪkʃənˌɛɹi
01

Một kho lưu trữ tập trung cho thông tin bao gồm định nghĩa, mối quan hệ, nguồn gốc và định dạng của dữ liệu trong một cơ sở dữ liệu.

A centralized repository for information that includes definitions, relationships, origin, and format of data within a database.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02

Một tập hợp siêu dữ liệu định nghĩa cấu trúc của một cơ sở dữ liệu và chứa chi tiết về các trường dữ liệu.

A set of metadata that defines the structure of a database and contains details about the data fields.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03

Một tài liệu hoặc tệp mô tả các phần tử dữ liệu và mối quan hệ của chúng trong một hệ thống cơ sở dữ liệu.

A document or file that describes the data elements and their relationships in a database system.

Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Data dictionary cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Data dictionary

Không có idiom phù hợp