Bản dịch của từ Data dictionary trong tiếng Việt
Data dictionary
Noun [U/C]

Data dictionary (Noun)
dˈeɪtə dˈɪkʃənˌɛɹi
dˈeɪtə dˈɪkʃənˌɛɹi
01
Một kho lưu trữ tập trung cho thông tin bao gồm định nghĩa, mối quan hệ, nguồn gốc và định dạng của dữ liệu trong một cơ sở dữ liệu.
A centralized repository for information that includes definitions, relationships, origin, and format of data within a database.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Data dictionary
Không có idiom phù hợp