Bản dịch của từ Data-mining trong tiếng Việt
Data-mining
Noun [U/C]

Data-mining(Noun)
dˈeɪtəmˌaɪnɨŋ
dˈeɪtəmˌaɪnɨŋ
01
Quá trình phân tích các bộ dữ liệu lớn để khám phá các mẫu và trích xuất thông tin hữu ích.
The process of analyzing large datasets to identify patterns and extract useful information.
分析大量数据以发现规律并提取有用信息的过程
Ví dụ
Ví dụ
