Bản dịch của từ Data restore trong tiếng Việt
Data restore
Noun [U/C]

Data restore(Noun)
dˈɑːtɐ rˈɛstɔː
ˈdɑtə ˈrɛstɔr
Ví dụ
02
Thông tin thường ở dạng kỹ thuật số được lưu trữ và có thể được truy xuất hoặc xử lý.
Information usually in digital form that is stored and can be retrieved or processed
Ví dụ
