Bản dịch của từ Data scrambling tools trong tiếng Việt

Data scrambling tools

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Data scrambling tools(Phrase)

dˈɑːtɐ skrˈæmblɪŋ tˈuːlz
ˈdɑtə ˈskræmbɫɪŋ ˈtuɫz
01

Một bộ các phần mềm dùng để mã hóa hoặc mã hóa dữ liệu, khiến dữ liệu không thể đọc được nếu không có khóa hoặc quyền truy cập.

A software application is used to encrypt data, making it unreadable without a key or access rights.

一系列的软件应用,用于对数据进行编码或加密,只有拥有密钥或得到授权才能解读内容。

Ví dụ
02

Các kỹ thuật hoặc phương pháp được sử dụng để biến đổi dữ liệu nhằm làm mờ đi ý nghĩa ban đầu của nó

These are techniques or methods used to modify data in a way that obscures its original meaning.

这些技术或方法被用来篡改数据,以至于其原本的含义变得模糊不清。

Ví dụ
03

Các công cụ được sử dụng để bảo vệ thông tin nhạy cảm bằng cách biến đổi chúng thành định dạng khó hiểu hơn.

Tools used to protect sensitive information by converting it into a format that's difficult to decipher.

保护敏感信息的工具,通过将其转换成难以理解的格式来确保安全。

Ví dụ