Bản dịch của từ Data scrambling tools trong tiếng Việt
Data scrambling tools
Phrase

Data scrambling tools(Phrase)
dˈɑːtɐ skrˈæmblɪŋ tˈuːlz
ˈdɑtə ˈskræmbɫɪŋ ˈtuɫz
Ví dụ
Ví dụ
03
Các công cụ được sử dụng để bảo vệ thông tin nhạy cảm bằng cách biến đổi chúng thành định dạng khó hiểu hơn.
Tools used to protect sensitive information by converting it into a format that's difficult to decipher.
保护敏感信息的工具,通过将其转换成难以理解的格式来确保安全。
Ví dụ
