Bản dịch của từ Daywalker trong tiếng Việt
Daywalker
Noun [U/C]

Daywalker(Noun)
dˈeɪwɔːkɐ
ˈdeɪˌwɔkɝ
Ví dụ
02
Một thuật ngữ được sử dụng trong một số tác phẩm giả tưởng để chỉ những người lai hoặc có khả năng tồn tại đồng thời trong thế giới nhân tạo và thế giới siêu nhiên.
A term used in some fictional works to refer to hybrids or beings capable of existing in both the human world and the supernatural realm.
这个术语常在一些虚构作品中出现,用来指那些具有混血背景或能在现实世界与超自然世界之间存在的人物。
Ví dụ
