Bản dịch của từ Daywalker trong tiếng Việt

Daywalker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Daywalker(Noun)

dˈeɪwɔːkɐ
ˈdeɪˌwɔkɝ
01

Một nhân vật trong trò chơi nhập vai hoặc trò chơi điện tử có khả năng đặc biệt liên quan đến ban ngày và đêm.

A character in certain role-playing or video games with a unique ability related to daytime and nighttime.

在一些角色扮演或视频游戏中,一个具有夜晚与白天特殊能力的角色

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong một số tác phẩm giả tưởng để chỉ những người lai hoặc có khả năng tồn tại đồng thời trong thế giới nhân tạo và thế giới siêu nhiên.

A term used in some fictional works to refer to hybrids or beings capable of existing in both the human world and the supernatural realm.

这个术语常在一些虚构作品中出现,用来指那些具有混血背景或能在现实世界与超自然世界之间存在的人物。

Ví dụ
03

Một ma cà rồng có thể đi dưới ánh nắng mặt trời mà không bị tổn thương

A vampire can walk in the sunlight without getting hurt.

一个吸血鬼可以在阳光下自由行走而不会受到伤害。

Ví dụ