debile
debile (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · (từ cổ, y học/historic) mô tả trạng thái suy nhược, yếu ớt về thể chất hoặc tinh thần (có liên quan đến "debilism" — sự suy nhược).
(từ cổ, y học/historic) mô tả trạng thái suy nhược, yếu ớt về thể chất hoặc tinh thần (có liên quan đến "debilism" — sự suy nhược).
historical Having debilism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
debile (Noun)
Nghĩa 01 · (từ cổ, lịch sử) Người mắc ‘debilism’ — tức người có tình trạng suy yếu về thể chất hoặc tinh thần, thường ám chỉ người kém năng lực hoặc sa sút tinh thần theo cách cổ xưa.
(từ cổ, lịch sử) Người mắc ‘debilism’ — tức người có tình trạng suy yếu về thể chất hoặc tinh thần, thường ám chỉ người kém năng lực hoặc sa sút tinh thần theo cách cổ xưa.
historical A person with debilism.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Debile" là một thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Latinh "debilis", có nghĩa là yếu ớt hoặc suy nhược. Trong ngữ cảnh y học, thuật ngữ này thường được dùng để chỉ trạng thái thể chất hoặc tinh thần suy yếu. "Debile" thường được sử dụng trong tiếng Anh và thường xuất hiện trong các văn kiện khoa học hoặc kỹ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày. Tại Anh, "debilitated" thường được sử dụng để miêu tả trạng thái này một cách chính xác hơn, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ phổ biến có thể là "debilitated" hoặc "weakened".