Bản dịch của từ Debtor bank trong tiếng Việt

Debtor bank

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Debtor bank (Noun)

dˈɛtɐ bˈæŋk
ˈdɛtɝ ˈbæŋk
01

Một ngân hàng đã cho một con nợ vay tiền và đang chờ đợi sự hoàn trả.

A bank that has lent money to a debtor and is expecting repayment

Ví dụ
02

Một tổ chức cung cấp vốn với điều kiện hoàn trả vào một thời điểm trong tương lai.

An institution that provides capital in exchange for repayment at a future date

Ví dụ
03

Một tổ chức tài chính cung cấp tín dụng cho cá nhân hoặc doanh nghiệp.

A financial entity that offers credit to individuals or businesses

Ví dụ