Bản dịch của từ Decadence trong tiếng Việt

Decadence

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decadence (Noun)

dˈɛkədəns
ˈdɛkədəns
01

Một tình trạng suy tàn hoặc suy thoái

A state of decay or decline

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự suy đồi về đạo đức hoặc văn hóa, được đặc trưng bởi sự buông thả thái quá vào thú vui hoặc sang trọng

Moral or cultural decline characterized by excessive indulgence in pleasure or luxury

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quá trình rơi vào tình trạng kém hơn

The process of falling into an inferior condition

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa