Bản dịch của từ Decant trong tiếng Việt

Decant

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decant(Verb)

dɪˈkænt
dɪˈkænt
01

Rót từ từ rượu (thường là rượu vang, rượu mạnh) hoặc chất lỏng khác từ bình này sang bình khác để tách phần cặn ra và giữ chất rượu trong, không làm khuấy cặn lên.

Gradually pour wine port or another liquid from one container into another typically in order to separate out sediment.

将酒或液体从一个容器倒入另一个以分离沉淀。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Decant (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Decant

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Decanted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Decanted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Decants

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Decanting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ