Bản dịch của từ Decibel trong tiếng Việt

Decibel

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decibel (Noun Countable)

dˈɛsɪbəl
ˈdɛsəbəɫ
01

Đơn vị dùng để đo cường độ của âm thanh hoặc mức của tín hiệu, thường được viết là dB.

A unit used to measure the intensity of a sound or the level of a signal usually written as dB

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa