Bản dịch của từ Decibel trong tiếng Việt
Decibel

Decibel (Noun)
The concert reached a deafening 100 decibels.
Buổi hòa nhạc đạt mức ồn 100 decibel.
The sound engineer adjusted the decibel levels for the event.
Kỹ sư âm thanh điều chỉnh cường độ decibel cho sự kiện.
The decibel meter showed a spike during the lively discussion.
Máy đo decibel cho thấy một đỉnh tăng trong cuộc thảo luận sôi nổi.
Dạng danh từ của Decibel (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Decibel | Decibels |
Họ từ
Decibel là một đơn vị đo lường cường độ âm thanh, thường được ký hiệu là dB. Nó được sử dụng để thể hiện tỷ lệ giữa hai giá trị khác nhau, chủ yếu trong lĩnh vực âm học và điện tử. Đơn vị này được đặt theo tên của Alexander Graham Bell. Trong tiếng Anh, "decibel" không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về mặt viết lẫn phát âm; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi, với "decibel" thường được dùng phổ biến hơn trong các tài liệu kỹ thuật của Mỹ.
Từ "decibel" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, bắt nguồn từ "decimus" nghĩa là "thứ mười" và "bel" được đặt theo tên của Alexander Graham Bell, nhà phát minh nổi tiếng. Vào đầu thế kỷ 20, đơn vị này được phát triển để đo âm thanh và cường độ tín hiệu trong lĩnh vực điện tử. Hiện nay, decibel được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực âm thanh, viễn thông và kỹ thuật, thể hiện mức độ âm vọng tương đối.
Từ "decibel" thường xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong các phần Nghe và Viết, liên quan đến chủ đề âm thanh và mức độ tiếng ồn. Trong bối cảnh khoa học, từ này thường được dùng để đo lường cường độ âm thanh, như trong các cuộc thảo luận về ô nhiễm âm thanh hoặc kỹ thuật âm thanh. Ngoài ra, "decibel" cũng phổ biến trong các ngành công nghiệp điện tử và truyền thông, khi thảo luận về hiệu suất của thiết bị phát âm và độ nhạy của micrô.