Bản dịch của từ Decision tree trong tiếng Việt
Decision tree
Noun [U/C]

Decision tree (Noun)
dɨsˈɪʒən tɹˈi
dɨsˈɪʒən tɹˈi
01
Một biểu đồ đại diện cho các quyết định và kết quả có thể xảy ra, được sử dụng như một công cụ hỗ trợ quyết định trực quan và phân tích.
A graphical representation of decisions and their possible consequences, used as a visual and analytical decision support tool.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
03
Một mô hình dự đoán ánh xạ các quan sát về một mục đến các kết luận về giá trị mục tiêu của nó.
A predictive model that maps observations about an item to conclusions about its target value.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Decision tree
Không có idiom phù hợp