Bản dịch của từ Decision tree trong tiếng Việt
Decision tree
Noun [U/C]

Decision tree(Noun)
dɨsˈɪʒən tɹˈi
dɨsˈɪʒən tɹˈi
Ví dụ
02
Một sơ đồ dạng sơ đồ luồng trong đó mỗi nút thể hiện một điểm quyết định và các nhánh thể hiện các lựa chọn hoặc kết quả có thể xảy ra.
It's a flowchart-like structure where each node signifies a decision point, and the branches represent possible choices or outcomes.
这是一种类似流程图的结构,其中每个节点代表一个决策点,分支则显示各种可能的选择或结果。
Ví dụ
