Bản dịch của từ Declared value for carriage trong tiếng Việt

Declared value for carriage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Declared value for carriage(Noun)

dɨklˈɛɹd vˈælju fˈɔɹ kˈæɹɨdʒ
dɨklˈɛɹd vˈælju fˈɔɹ kˈæɹɨdʒ
01

Giá trị được người gửi hàng khai báo cho nhà vận chuyển, có thể ảnh hưởng đến chi phí vận chuyển hoặc mức độ bảo hiểm có sẵn.

A value declared by the sender to the carrier, which can affect the shipping cost or the available insurance coverage.

由托运人向承运人申报的货物价值,这可能影响到运费的计算或保险额度的安排。

Ví dụ
02

Giá trị hàng hóa dựa trên rủi ro mà người vận chuyển phải chịu, phù hợp trong trường hợp mất mát hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

The value of goods is based on the risks that the shipping company has to bear, relating to cases of loss or damage during transportation.

货物的价值取决于运输公司所承担的风险,特别是涉及到在运输过程中可能出现的丢失或损坏的情况。

Ví dụ
03

Giá trị tiền tệ được gán cho hàng hóa để mục đích vận chuyển; dùng để xác định bảo hiểm và trách nhiệm trong quá trình vận chuyển.

Currency value assigned to goods for transit; used to determine insurance and liability during shipping.

货币价值被用来标定运输的商品金额,用于确定保险责任及运输过程中的责任归属。

Ví dụ