Bản dịch của từ Decorator colors trong tiếng Việt

Decorator colors

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decorator colors(Noun)

dˈɛkɚˌeɪtɚ kˈʌlɚz
dˈɛkɚˌeɪtɚ kˈʌlɚz
01

Người hoặc vật dùng để trang trí, làm đẹp (trong ngữ cảnh màu sắc: các màu dùng để trang trí).

One who or that which decorates.

装饰者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Decorator colors(Noun Countable)

dˈɛkɚˌeɪtɚ kˈʌlɚz
dˈɛkɚˌeɪtɚ kˈʌlɚz
01

Một cụm từ chỉ các màu sắc tươi sáng được mặc hoặc dùng trong một sự kiện hay hoạt động cụ thể, thường để thể hiện sự ủng hộ cho một đội thể thao.

Plural Bright colors worn as part of a particular event or activity especially to show support for a sports team.

为特定活动穿的鲜艳颜色

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh