Bản dịch của từ Decoy leads trong tiếng Việt

Decoy leads

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Decoy leads(Noun)

dˈɛkɔɪ lˈɛdz
ˈdɛkɔɪ ˈɫidz
01

Người hoặc vật dùng để lừa dối hoặc dụ dỗ ai đó vào bẫy

A person or thing used to lure or trap someone.

一个人或一件事,用来骗取或诱使某人陷入陷阱。

Ví dụ
02

Một mưu kế hoặc thủ đoạn nhằm đánh lạc hướng hoặc lừa dối

A clever scheme or plot is designed to distract or deceive.

一个策略或阴谋,旨在分散注意力或欺骗对方。

Ví dụ
03

Mô hình người hoặc động vật được sử dụng để dụ hoặc lừa đối tượng, đặc biệt trong săn bắn.

A human or animal model used to attract or deceive targets, especially in hunting.

用作吸引或诱骗猎物的人的或动物的模型,特别是在狩猎中使用的

Ví dụ