Bản dịch của từ Deed trong tiếng Việt
Deed

Deed(Noun)
Hành động được thực hiện một cách cố ý hoặc có ý thức (một việc làm do ai đó chủ động làm).
An action that is performed intentionally or consciously.
故意的行为

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Deed (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Deed | Deeds |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deed" được hiểu là một tài liệu pháp lý thể hiện quyền sở hữu hoặc một hành động được thực hiện, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương đối thống nhất, mặc dù có thể có một số khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh pháp lý. Ở Anh, "deed" thường chỉ được sử dụng ở dạng tài liệu chính thức hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hành động có chủ ý.
Từ "deed" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dǣd", có nghĩa là hành động hoặc việc làm. Nguồn gốc của từ này có thể truy nguyên về tiếng Đức cổ "dāɗ", mang ý nghĩa tương tự. Trong lịch sử, "deed" không chỉ thể hiện hành động cụ thể mà còn gắn liền với khái niệm về giá trị đạo đức của hành động đó. Hiện nay, từ này được sử dụng chủ yếu để chỉ những tài liệu pháp lý chứng nhận quyền sở hữu, phản ánh tính chất chính thức và quan trọng của hành động trong bối cảnh pháp lý.
Từ "deed" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính có thể xuất hiện. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động có ý nghĩa hoặc thành tựu cụ thể. Ngoài ra, "deed" còn xuất hiện phổ biến trong các tình huống liên quan đến bất động sản, di chúc, và quyền sở hữu, nhấn mạnh tính pháp lý và các cam kết cá nhân.
Họ từ
Từ "deed" được hiểu là một tài liệu pháp lý thể hiện quyền sở hữu hoặc một hành động được thực hiện, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương đối thống nhất, mặc dù có thể có một số khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh pháp lý. Ở Anh, "deed" thường chỉ được sử dụng ở dạng tài liệu chính thức hơn, trong khi ở Mỹ, nó có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các hành động có chủ ý.
Từ "deed" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "dǣd", có nghĩa là hành động hoặc việc làm. Nguồn gốc của từ này có thể truy nguyên về tiếng Đức cổ "dāɗ", mang ý nghĩa tương tự. Trong lịch sử, "deed" không chỉ thể hiện hành động cụ thể mà còn gắn liền với khái niệm về giá trị đạo đức của hành động đó. Hiện nay, từ này được sử dụng chủ yếu để chỉ những tài liệu pháp lý chứng nhận quyền sở hữu, phản ánh tính chất chính thức và quan trọng của hành động trong bối cảnh pháp lý.
Từ "deed" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Đọc, nơi ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính có thể xuất hiện. Trong phần Nói và Viết, từ này thường được sử dụng để mô tả hành động có ý nghĩa hoặc thành tựu cụ thể. Ngoài ra, "deed" còn xuất hiện phổ biến trong các tình huống liên quan đến bất động sản, di chúc, và quyền sở hữu, nhấn mạnh tính pháp lý và các cam kết cá nhân.
