Bản dịch của từ Deed trong tiếng Việt

Deed

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deed(Noun)

dˈid
dˈid
01

Hành động được thực hiện một cách cố ý hoặc có ý thức (một việc làm do ai đó chủ động làm).

An action that is performed intentionally or consciously.

故意的行为

deed
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một văn bản pháp lý được ký và giao nộp, thường dùng để ghi nhận quyền sở hữu tài sản (như nhà, đất) hoặc các quyền pháp lý khác.

A legal document that is signed and delivered, especially one regarding the ownership of property or legal rights.

法律文书,特别是关于财产权或法律权利的文件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Deed (Noun)

SingularPlural

Deed

Deeds

Deed(Verb)

dˈid
dˈid
01

Chuyển nhượng (quyền sở hữu hoặc quyền lợi) bằng văn bản pháp lý; giao đất, tài sản hoặc quyền theo hợp đồng/điều khoản được lập thành văn bản chính thức.

Convey or transfer (property or rights) by legal deed.

通过法律文件转让财产或权利

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ