Bản dịch của từ Deep breathe trong tiếng Việt

Deep breathe

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deep breathe(Phrase)

dˈiːp brˈiːð
ˈdip ˈbrið
01

Hít thở sâu và chậm để bình tĩnh lại hoặc để lấy lại sức mạnh

To take a slow full breath to calm oneself or to gather strength

Ví dụ
02

Một hành động hít thở sâu để thư giãn hoặc vì lý do y tế

An action of inhaling deeply for relaxation or medical reasons

Ví dụ