Bản dịch của từ Deeply committed trong tiếng Việt
Deeply committed

Deeply committed(Adjective)
Đã cam kết chắc chắn và vững vàng với điều gì đó.
There is a strong and firm commitment to something.
已经对某事作出坚决的承诺。
Cam kết với tinh thần trách nhiệm hoặc nghĩa vụ không đổi
Participating with an unwavering sense of responsibility or duty.
怀着坚定不移的责任感或义务感。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "deeply committed" diễn tả trạng thái cam kết hoặc gắn bó mạnh mẽ với một mục tiêu, nguyên tắc hay tổ chức nào đó. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, nó thường được sử dụng để chỉ sự tận tâm và đầu tư thời gian, năng lượng vào một hoạt động hoặc lý tưởng. Cụm từ này không có sự khác biệt trong tiếng Anh Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể thay đổi do sự khác biệt trong từ vựng và âm vị của từng vùng.
Cụm từ "deeply committed" diễn tả trạng thái cam kết hoặc gắn bó mạnh mẽ với một mục tiêu, nguyên tắc hay tổ chức nào đó. Trong ngữ cảnh nghiên cứu, nó thường được sử dụng để chỉ sự tận tâm và đầu tư thời gian, năng lượng vào một hoạt động hoặc lý tưởng. Cụm từ này không có sự khác biệt trong tiếng Anh Anh và Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm và ngữ điệu có thể thay đổi do sự khác biệt trong từ vựng và âm vị của từng vùng.
