Bản dịch của từ Deeply committed trong tiếng Việt

Deeply committed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deeply committed(Adjective)

dˈipli kəmˈɪtɨd
dˈipli kəmˈɪtɨd
01

Đã cam kết chắc chắn và vững vàng với điều gì đó.

There is a strong and firm commitment to something.

已经对某事作出坚决的承诺。

Ví dụ
02

Được thể hiện qua sự cống hiến nghiêm túc và sâu sắc.

It is marked by a serious and intense level of commitment.

这显示出他们的承诺非常认真且充满激情。

Ví dụ
03

Cam kết với tinh thần trách nhiệm hoặc nghĩa vụ không đổi

Participating with an unwavering sense of responsibility or duty.

怀着坚定不移的责任感或义务感。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh