Bản dịch của từ Defensive planting trong tiếng Việt
Defensive planting
Noun [U/C]

Defensive planting(Noun)
dɪfˈɛnsɪv plˈɑːntɪŋ
dɪˈfɛnsɪv ˈpɫæntɪŋ
01
Việc sử dụng chiến lược cây xanh, đặc biệt trong nông nghiệp, để tạo ra các hàng rào chắn bảo vệ cây trồng
Using a hedgerow strategy, especially in agriculture, to create protective barriers for crops.
在农业中,合理利用植被打造防护屏障,以保护作物免受外界影响。
Ví dụ
02
Một phương pháp bảo vệ môi trường được sử dụng để tăng đa dạng sinh học và ổn định đất đai
An environmental technique used to enhance biodiversity and stabilize the soil.
一种用于提升生物多样性和稳定土壤的环保技术
Ví dụ
