Bản dịch của từ Defer completion trong tiếng Việt

Defer completion

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defer completion(Verb)

dˈɛfɐ kəmplˈiːʃən
ˈdɛfɝ kəmˈpɫiʃən
01

Hoãn một hành động hoặc sự kiện đến một thời điểm sau.

To put off an action or event to a later time

将某个行为或事件推迟到以后

Ví dụ
02

Chấp nhận phán quyết hoặc quyết định của người khác

To yield to someone elses judgment or decision

接受他人的判决或决定

Ví dụ
03

Hoãn lại hoặc trì hoãn điều gì đó

To postpone or delay something

推迟或延迟某事

Ví dụ