Bản dịch của từ Defibrillate trong tiếng Việt
Defibrillate

Defibrillate (Verb)
(y học tim mạch) Làm ngừng tình trạng rung tim để khôi phục nhịp tim bình thường, thường bằng cách dùng sốc điện (sử dụng máy khử rung).
Cardiology transitive To stop the fibrillation of the heart in order to restore normal contractions especially by the use of an electric shock.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "defibrillate" (điện sinh nhĩ) được sử dụng trong y học để chỉ hành động sử dụng một thiết bị điện tử để khôi phục nhịp tim bình thường bằng cách tạo ra một cú sốc điện vào tim. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong cả hai ngữ cảnh, "defibrillate" có nghĩa giống nhau và chủ yếu được sử dụng trong các tình huống cấp cứu và điều trị bệnh tim mạch.
Họ từ
Từ "defibrillate" (điện sinh nhĩ) được sử dụng trong y học để chỉ hành động sử dụng một thiết bị điện tử để khôi phục nhịp tim bình thường bằng cách tạo ra một cú sốc điện vào tim. Từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Trong cả hai ngữ cảnh, "defibrillate" có nghĩa giống nhau và chủ yếu được sử dụng trong các tình huống cấp cứu và điều trị bệnh tim mạch.
