Bản dịch của từ Definitive signs trong tiếng Việt

Definitive signs

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Definitive signs(Noun)

dɪfˈɪnɪtˌɪv sˈaɪnz
dɪˈfɪnətɪv ˈsaɪnz
01

Một tuyên bố hoặc quyết định cuối cùng và có thẩm quyền

A final or authoritative statement or decision

Ví dụ
02

Một dấu hiệu rõ ràng và không thể nhầm lẫn.

A clear and unmistakable mark or signal

Ví dụ
03

Một chỉ dẫn rõ ràng hoặc quyết định về điều gì đó

A conclusive or decisive indication of something

Ví dụ