Bản dịch của từ Deforestation initiative trong tiếng Việt

Deforestation initiative

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deforestation initiative(Noun)

dɪfˌɔːstˈeɪʃən ɪnˈɪʃɪətˌɪv
ˌdɛfɝɪˈsteɪʃən ˌɪˈnɪʃiətɪv
01

Một nỗ lực hoặc dự án đặc thù nhằm giảm thiểu mất rừng và thúc đẩy bảo tồn

A specific effort or project aimed at reducing forest loss and promoting conservation.

旨在减少森林流失、促进保护的专项努力或项目

Ví dụ
02

Một chiến dịch hoặc chương trình được thiết kế để giải quyết và giảm thiểu tác động của việc phá rừng

A campaign or program designed to address and minimize the impact of deforestation.

旨在应对和减轻森林砍伐影响的宣传活动或项目

Ví dụ
03

Hành động chặt phá rừng hoặc cây cối thường để nhường đất cho phát triển nông nghiệp hoặc đô thị

Clearing forests or trees is often done to make room for agriculture or urban development.

清除森林或树木的行为,通常是为了建设农田或城市

Ví dụ