Anh - Việt
degradation ceremony
Noun
degradation ceremony (Noun)
/dˌɛɡɹədˈeɪʃən sˈɛɹəmˌoʊni/
/dˌɛɡɹədˈeɪʃən sˈɛɹəmˌoʊni/
AI
Nghĩa 01
Một nghi lễ hoặc sự kiện công khai làm nhục hoặc hạ thấp một cá nhân hoặc nhóm.
A ritual or event that publicly humiliates or demeans an individual or group.
Ví dụ
Buổi lễ hạ nhục đã làm xấu hổ các sinh viên trong buổi lễ tuần trước.The degradation ceremony embarrassed the students during the school assembly last week.
Trường không tổ chức buổi lễ hạ nhục nào cho sinh viên năm nay.The school did not hold a degradation ceremony this year for any student.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một hoạt động nhằm giảm sút danh tiếng hoặc giá trị bản thân của ai đó.
An activity intended to diminish someone's reputation or self-worth.
Ví dụ
Lễ hạ bậc làm tổn thương danh tiếng của Maria trong nhóm xã hội chúng tôi.The degradation ceremony hurt Maria's reputation in our social group.
Lễ hạ bậc không cải thiện hình ảnh của cộng đồng chút nào.The degradation ceremony did not improve the community's image at all.
Từ tiếng Việt gần nghĩa