Bản dịch của từ Dehiscent trong tiếng Việt
Dehiscent

Dehiscent (Adjective)
Trong thực vật học: có đặc tính nứt, mở ra hoặc tách ra theo đường nối để phóng thích hạt, phấn hoặc nội dung khác (ví dụ: quả, bao hạt nở ra khi chín).
Botany Which dehisces or presents dehiscence.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Dehiscent là tính từ mô tả các loại quả hoặc hạt có khả năng mở ra tự nhiên để phát tán hạt giống khi chín. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học thực vật để phân biệt giữa các loại quả dehiscent và indehiscent. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn.
Họ từ
Dehiscent là tính từ mô tả các loại quả hoặc hạt có khả năng mở ra tự nhiên để phát tán hạt giống khi chín. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong sinh học thực vật để phân biệt giữa các loại quả dehiscent và indehiscent. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt về nghĩa giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau nhẹ, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn.
