Anh - Việt

Bản dịch của từ Dehiscent trong tiếng Việt

dehiscent

Adjective

dehiscent (Adjective)

/dɪhˈɪsnt/
/dɪhˈɪsnt/
AI

Nghĩa 01

(y học) liên quan đến tình trạng nứt hoặc miệng vết thương phẫu thuật bị bung ra, thường kèm theo chảy dịch vàng trong (dịch sero).

medicine Of or pertaining to dehiscence ie a rupture as with a surgical wound opening up often with a flow of serous fluid.

Ví dụ
Vết thương hở cần sự chú ý y tế ngay lập tức sau tai nạn.The dehiscent wound required immediate medical attention after the accident.
Bác sĩ nói rằng vết thương chưa bị hở, thật may mắn.The doctor said the wound is not dehiscent yet, thankfully.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong thực vật học: có đặc tính nứt, mở ra hoặc tách ra theo đường nối để phóng thích hạt, phấn hoặc nội dung khác (ví dụ: quả, bao hạt nở ra khi chín).

botany Which dehisces or presents dehiscence.

Ví dụ
Các cây dehiscent phát tán hạt trong sự kiện vườn cộng đồng.The dehiscent plants release seeds during the community garden event.
Nhiều loài hoa không dehiscent, vì vậy chúng không phát tán hạt dễ dàng.Many flowers are not dehiscent, so they don't spread seeds easily.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh