Bản dịch của từ Dehiscence trong tiếng Việt
Dehiscence

Dehiscence (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Dehiscence là thuật ngữ chỉ sự mở ra hoặc tách rời tự nhiên của một cấu trúc sinh học, thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học như hạt hoặc hoa, khi chúng phát tán hạt hoặc phấn hoa. Trong y học, dehiscence đề cập đến sự tách rời của các mô hoặc cơ quan, thường sau phẫu thuật. Từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "dehiscence" với cùng nghĩa và ngữ cảnh.
Họ từ
Dehiscence là thuật ngữ chỉ sự mở ra hoặc tách rời tự nhiên của một cấu trúc sinh học, thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học như hạt hoặc hoa, khi chúng phát tán hạt hoặc phấn hoa. Trong y học, dehiscence đề cập đến sự tách rời của các mô hoặc cơ quan, thường sau phẫu thuật. Từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "dehiscence" với cùng nghĩa và ngữ cảnh.
