Bản dịch của từ Dehiscence trong tiếng Việt

Dehiscence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dehiscence(Noun)

dɪhˈɪsns
dɪhˈɪsns
01

Từ chỉ hành động hoặc trạng thái mở ra, nứt to, hở ra — thường dùng để mô tả một vết nẻ, vết rách hoặc khe hở xuất hiện (ít gặp).

Rare Opening gaping in a general sense.

Ví dụ
02

Trong y học, “dehiscence” là tình trạng vết mổ hoặc vết thương bị tách miệng, nứt ra hoặc mở lại sau khi đã khâu, thường kèm theo chảy dịch serous (dịch trong).

Medicine A rupture as with a surgical wound opening up often with a flow of serous fluid.

Ví dụ
03

Trong thực vật học, “dehiscence” là hiện tượng một bộ phận của cây (như bao phấn, quả đậu, hoặc quả nang) tự mở ra để phóng thích hạt hoặc phấn hoa bên trong.

Botany Opening of an organ by its own means such as an anther or a seed pod to release its contents.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ