Anh - Việt

Bản dịch của từ Dehiscence trong tiếng Việt

dehiscence

Noun

dehiscence (Noun)

/dɪhˈɪsns/
/dɪhˈɪsns/
AI

Nghĩa 01

Trong y học, “dehiscence” là tình trạng vết mổ hoặc vết thương bị tách miệng, nứt ra hoặc mở lại sau khi đã khâu, thường kèm theo chảy dịch serous (dịch trong).

medicine A rupture as with a surgical wound opening up often with a flow of serous fluid.

Ví dụ
Sự mở ra của vết mổ đã làm bác sĩ ngạc nhiên trong lần tái khám.The dehiscence of the incision surprised the surgeon during the follow-up.
Không có sự mở ra nào được báo cáo sau ca phẫu thuật vào ngày 5 tháng 3.There was no dehiscence reported after the surgery on March 5.

Nghĩa 02

Trong thực vật học, “dehiscence” là hiện tượng một bộ phận của cây (như bao phấn, quả đậu, hoặc quả nang) tự mở ra để phóng thích hạt hoặc phấn hoa bên trong.

botany Opening of an organ by its own means such as an anther or a seed pod to release its contents.

Ví dụ
Sự mở vỏ hạt diễn ra ở nhiều loài thực vật.The dehiscence of seed pods occurs in many plant species.
Sự mở vỏ hạt không xảy ra ở tất cả các loài cây ra hoa.Dehiscence does not happen in all flowering plants.

Nghĩa 03

Từ chỉ hành động hoặc trạng thái mở ra, nứt to, hở ra — thường dùng để mô tả một vết nẻ, vết rách hoặc khe hở xuất hiện (ít gặp).

rare Opening gaping in a general sense.

Ví dụ
Sự rạn nứt trong tình bạn của họ thật bất ngờ sau mười năm bên nhau.The dehiscence in their friendship was surprising after ten years together.
Không có sự rạn nứt nào trong nhóm xã hội của họ trong sự kiện vừa qua.There was no dehiscence in their social group during the last event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh