dehiscence
Noun
dehiscence (Noun)
/dɪhˈɪsns/
/dɪhˈɪsns/
AI
Ví dụ
Sự mở ra của vết mổ đã làm bác sĩ ngạc nhiên trong lần tái khám.The dehiscence of the incision surprised the surgeon during the follow-up.
Không có sự mở ra nào được báo cáo sau ca phẫu thuật vào ngày 5 tháng 3.There was no dehiscence reported after the surgery on March 5.
Ví dụ
Sự mở vỏ hạt diễn ra ở nhiều loài thực vật.The dehiscence of seed pods occurs in many plant species.
Sự mở vỏ hạt không xảy ra ở tất cả các loài cây ra hoa.Dehiscence does not happen in all flowering plants.
Ví dụ
Sự rạn nứt trong tình bạn của họ thật bất ngờ sau mười năm bên nhau.The dehiscence in their friendship was surprising after ten years together.
Không có sự rạn nứt nào trong nhóm xã hội của họ trong sự kiện vừa qua.There was no dehiscence in their social group during the last event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Dehiscence là thuật ngữ chỉ sự mở ra hoặc tách rời tự nhiên của một cấu trúc sinh học, thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học như hạt hoặc hoa, khi chúng phát tán hạt hoặc phấn hoa. Trong y học, dehiscence đề cập đến sự tách rời của các mô hoặc cơ quan, thường sau phẫu thuật. Từ này không có sự phân biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "dehiscence" với cùng nghĩa và ngữ cảnh.