Bản dịch của từ Demagogy trong tiếng Việt
Demagogy

Demagogy (Noun)
Hành vi hoặc hoạt động chính trị dùng lời lẽ kích động, tâng bốc hoặc lợi dụng cảm xúc, định kiến của quần chúng để giành ủng hộ thay vì dựa trên lý lẽ và sự thật.
Political activity or practices that seek support by appealing to the desires and prejudices of ordinary people rather than by using rational argument.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Demagogy (Noun Uncountable)
Các phương pháp hoặc lối hành xử của một nhà mị dân (demagogue): dùng lời lẽ kích động, lời hứa rỗng, lừa gạt cảm xúc cộng đồng, cổ vũ thù hận hoặc chia rẽ để thu hút ủng hộ và nắm quyền.
The methods or practices of a demagogue.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Demagogy, hay "chủ nghĩa dân túy", đề cập đến một phương thức lãnh đạo chính trị mà ở đó, người lãnh đạo sử dụng các chiến thuật kêu gọi cảm xúc và niềm tin của quần chúng để đạt được quyền lực. Khác với lý luận dựa trên lý trí, demagogy thường sử dụng ngôn ngữ đơn giản và cảm xúc mạnh mẽ để kết nối với người nghe. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cả ngữ viết và ngữ nghĩa, nhưng ứng dụng có thể khác nhau trong bối cảnh văn hóa và chính trị.
Họ từ
Demagogy, hay "chủ nghĩa dân túy", đề cập đến một phương thức lãnh đạo chính trị mà ở đó, người lãnh đạo sử dụng các chiến thuật kêu gọi cảm xúc và niềm tin của quần chúng để đạt được quyền lực. Khác với lý luận dựa trên lý trí, demagogy thường sử dụng ngôn ngữ đơn giản và cảm xúc mạnh mẽ để kết nối với người nghe. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ trong cả ngữ viết và ngữ nghĩa, nhưng ứng dụng có thể khác nhau trong bối cảnh văn hóa và chính trị.
