demagogue
demagogue (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của demagogue (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
demagogue | demagogues |
demagogue (Verb)
Nghĩa 01
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của demagogue (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | demagogue |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | demagogued |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | demagogued |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | demagogues |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | demagoguing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demagogue" chỉ những nhà lãnh đạo chính trị sử dụng lời nói và biểu cảm để thu hút, thao túng đám đông, thường bằng cách khai thác các cảm xúc mạnh mẽ như nỗi sợ hãi hoặc sự phẫn nộ. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "demagogos", nghĩa là "người lãnh đạo của nhân dân". Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả hình thức viết lẫn phát âm; tuy nhiên, bối cảnh sử dụng có thể khác nhau, thường ám chỉ tới những chính trị gia có ảnh hưởng tiêu cực.