Bản dịch của từ Demise trong tiếng Việt
Demise
Noun [U/C]

Demise(Noun)
dˈɛmaɪz
ˈdɛmaɪz
01
Sự kết thúc hoặc thất bại của một doanh nghiệp hoặc tổ chức
The end or failure of an enterprise or institution
Ví dụ
02
Một cái chết, đặc biệt là của một người có địa vị cao.
A death especially of a person in a lofty position
Ví dụ
