Bản dịch của từ Demographic shift trong tiếng Việt

Demographic shift

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demographic shift(Noun)

dˌɛməɡrˈæfɪk ʃˈɪft
ˌdɛməˈɡræfɪk ˈʃɪft
01

Một sự thay đổi đáng kể trong cấu trúc của một dân cư trong một khu vực hoặc nhóm cụ thể

A significant change in the makeup of a population within a particular area or group.

在特定区域或群体中,人口结构发生了重大变化

Ví dụ
02

Sự biến đổi về đặc điểm của một nhóm dân cư theo thời gian, chẳng hạn như độ tuổi, sắc tộc hoặc tình hình kinh tế.

Changes in demographic characteristics over time, such as age, ethnicity, or economic status.

随着时间推移,人口的特征不断变化,比如年龄、民族或经济状况的变迁

Ví dụ
03

Các mô hình di chuyển hay di trú ảnh hưởng đến thành phần của các cộng đồng dân cư.

Migration or movement patterns impact the composition of a population.

影响人口构成的迁徙或迁移模式

Ví dụ