Anh - Việt

Bản dịch của từ Demonstratively trong tiếng Việt

demonstratively

Adverb

demonstratively (Adverb)

/dəmˈɑnstɹətɪvli/
/dəmˈɑnstɹətɪvli/
AI

Nghĩa 01

Một cách rõ ràng, dễ thấy hoặc biểu lộ để người khác nhận ra điều gì đó; hành động hoặc thái độ nhằm cho thấy, chứng tỏ điều gì một cách rõ rệt.

In a way that shows or reveals something clearly.

Ví dụ
Cô ấy chỉ vào biểu đồ một cách rõ ràng trong buổi thuyết trình.She pointed at the chart demonstratively during the presentation.
Anh ấy vẫy tay một cách rõ ràng để nhấn mạnh điểm của mình trong cuộc thảo luận.He gestured demonstratively to emphasize his point in the discussion.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh