demonstratively
Adverb
demonstratively (Adverb)
/dəmˈɑnstɹətɪvli/
/dəmˈɑnstɹətɪvli/
AI
Ví dụ
Cô ấy chỉ vào biểu đồ một cách rõ ràng trong buổi thuyết trình.She pointed at the chart demonstratively during the presentation.
Anh ấy vẫy tay một cách rõ ràng để nhấn mạnh điểm của mình trong cuộc thảo luận.He gestured demonstratively to emphasize his point in the discussion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "demonstratively" là một trạng từ có nghĩa là thể hiện một cách công khai, rõ ràng hoặc mang tính minh chứng. Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động hoặc thái độ mà ai đó muốn thể hiện một cách rõ ràng cho người khác thấy. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "demonstratively" thường được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hay viết, tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào kiểu ngữ điệu và văn hóa giao tiếp.